Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF MNT
coinmill.com
0.02 2072
0.05 5179
0.10 10,359
0.20 20,717
0.50 51,793
1.00 103,586
2.00 207,172
5.00 517,930
10.00 1,035,859
20.00 2,071,719
50.00 5,179,297
100.00 10,358,594
200.00 20,717,189
500.00 51,792,971
1000.00 103,585,943
2000.00 207,171,885
5000.00 517,929,713
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNT CLF
coinmill.com
2000 0.02
5000 0.05
10,000 0.10
20,000 0.19
50,000 0.48
100,000 0.97
200,000 1.93
500,000 4.83
1,000,000 9.65
2,000,000 19.31
5,000,000 48.27
10,000,000 96.54
20,000,000 193.08
50,000,000 482.69
100,000,000 965.38
200,000,000 1930.76
500,000,000 4826.91
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá