Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF MUR
coinmill.com
0.02 28.39
0.05 70.97
0.10 141.93
0.20 283.87
0.50 709.67
1.00 1419.35
2.00 2838.69
5.00 7096.73
10.00 14,193.47
20.00 28,386.94
50.00 70,967.34
100.00 141,934.68
200.00 283,869.37
500.00 709,673.42
1000.00 1,419,346.85
2000.00 2,838,693.70
5000.00 7,096,734.24
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MUR CLF
coinmill.com
20.00 0.01
50.00 0.04
100.00 0.07
200.00 0.14
500.00 0.35
1000.00 0.70
2000.00 1.41
5000.00 3.52
10,000.00 7.05
20,000.00 14.09
50,000.00 35.23
100,000.00 70.45
200,000.00 140.91
500,000.00 352.27
1,000,000.00 704.55
2,000,000.00 1409.10
5,000,000.00 3522.75
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá