Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Malawi Kwacha (MWK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malawi Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malawi Kwacha hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Kwacha Malawi là tiền tệ Malawi (MW, MWI). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu MWK có thể được viết MK. Kwacha Malawi được chia thành 100 tambala. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Kwacha Malawi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MWK có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF MWK
coinmill.com
0.02 565
0.05 1415
0.10 2830
0.20 5665
0.50 14,160
1.00 28,325
2.00 56,650
5.00 141,620
10.00 283,240
20.00 566,480
50.00 1,416,205
100.00 2,832,405
200.00 5,664,815
500.00 14,162,035
1000.00 28,324,075
2000.00 56,648,145
5000.00 141,620,365
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MWK CLF
coinmill.com
500 0.02
1000 0.04
2000 0.07
5000 0.18
10,000 0.35
20,000 0.71
50,000 1.77
100,000 3.53
200,000 7.06
500,000 17.65
1,000,000 35.31
2,000,000 70.61
5,000,000 176.53
10,000,000 353.06
20,000,000 706.11
50,000,000 1765.28
100,000,000 3530.57
MWK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá