Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF MZN
coinmill.com
0.02 48
0.05 120
0.10 241
0.20 482
0.50 1204
1.00 2408
2.00 4815
5.00 12,038
10.00 24,075
20.00 48,151
50.00 120,377
100.00 240,755
200.00 481,509
500.00 1,203,773
1000.00 2,407,546
2000.00 4,815,092
5000.00 12,037,731
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN CLF
coinmill.com
50 0.02
100 0.04
200 0.08
500 0.21
1000 0.42
2000 0.83
5000 2.08
10,000 4.15
20,000 8.31
50,000 20.77
100,000 41.54
200,000 83.07
500,000 207.68
1,000,000 415.36
2,000,000 830.72
5,000,000 2076.80
10,000,000 4153.61
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá