Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF NIO
coinmill.com
0.02 26.20
0.05 65.45
0.10 130.95
0.20 261.90
0.50 654.70
1.00 1309.40
2.00 2618.80
5.00 6547.05
10.00 13,094.05
20.00 26,188.10
50.00 65,470.30
100.00 130,940.60
200.00 261,881.15
500.00 654,702.95
1000.00 1,309,405.85
2000.00 2,618,811.70
5000.00 6,547,029.25
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NIO CLF
coinmill.com
20.00 0.02
50.00 0.04
100.00 0.08
200.00 0.15
500.00 0.38
1000.00 0.76
2000.00 1.53
5000.00 3.82
10,000.00 7.64
20,000.00 15.27
50,000.00 38.19
100,000.00 76.37
200,000.00 152.74
500,000.00 381.85
1,000,000.00 763.71
2,000,000.00 1527.41
5,000,000.00 3818.53
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá