Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF PLN
coinmill.com
0.02 3.08
0.05 7.71
0.10 15.41
0.20 30.82
0.50 77.06
1.00 154.12
2.00 308.24
5.00 770.59
10.00 1541.18
20.00 3082.36
50.00 7705.91
100.00 15,411.82
200.00 30,823.64
500.00 77,059.09
1000.00 154,118.18
2000.00 308,236.37
5000.00 770,590.92
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PLN CLF
coinmill.com
2.00 0.01
5.00 0.03
10.00 0.06
20.00 0.13
50.00 0.32
100.00 0.65
200.00 1.30
500.00 3.24
1000.00 6.49
2000.00 12.98
5000.00 32.44
10,000.00 64.89
20,000.00 129.77
50,000.00 324.43
100,000.00 648.85
200,000.00 1297.71
500,000.00 3244.26
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá