Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF QAR
coinmill.com
0.02 3
0.05 7
0.10 14
0.20 29
0.50 71
1.00 143
2.00 285
5.00 713
10.00 1427
20.00 2853
50.00 7133
100.00 14,266
200.00 28,532
500.00 71,329
1000.00 142,658
2000.00 285,317
5000.00 713,292
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
QAR CLF
coinmill.com
2 0.01
5 0.04
10 0.07
20 0.14
50 0.35
100 0.70
200 1.40
500 3.50
1000 7.01
2000 14.02
5000 35.05
10,000 70.10
20,000 140.20
50,000 350.49
100,000 700.98
200,000 1401.95
500,000 3504.88
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá