Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF RUB
coinmill.com
0.02 51.29
0.05 128.22
0.10 256.44
0.20 512.88
0.50 1282.20
1.00 2564.41
2.00 5128.81
5.00 12,822.03
10.00 25,644.06
20.00 51,288.12
50.00 128,220.30
100.00 256,440.60
200.00 512,881.20
500.00 1,282,202.99
1000.00 2,564,405.98
2000.00 5,128,811.95
5000.00 12,822,029.88
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RUB CLF
coinmill.com
50.00 0.02
100.00 0.04
200.00 0.08
500.00 0.19
1000.00 0.39
2000.00 0.78
5000.00 1.95
10,000.00 3.90
20,000.00 7.80
50,000.00 19.50
100,000.00 39.00
200,000.00 77.99
500,000.00 194.98
1,000,000.00 389.95
2,000,000.00 779.91
5,000,000.00 1949.77
10,000,000.00 3899.54
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá