Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF SAR
coinmill.com
0.02 3
0.05 7
0.10 15
0.20 29
0.50 73
1.00 147
2.00 294
5.00 735
10.00 1470
20.00 2939
50.00 7348
100.00 14,697
200.00 29,394
500.00 73,485
1000.00 146,970
2000.00 293,939
5000.00 734,848
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR CLF
coinmill.com
2 0.01
5 0.03
10 0.07
20 0.14
50 0.34
100 0.68
200 1.36
500 3.40
1000 6.80
2000 13.61
5000 34.02
10,000 68.04
20,000 136.08
50,000 340.21
100,000 680.41
200,000 1360.83
500,000 3402.07
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá