Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF TRY
coinmill.com
0.02 4.51
0.05 11.27
0.10 22.54
0.20 45.08
0.50 112.71
1.00 225.41
2.00 450.82
5.00 1127.06
10.00 2254.11
20.00 4508.23
50.00 11,270.57
100.00 22,541.15
200.00 45,082.30
500.00 112,705.74
1000.00 225,411.49
2000.00 450,822.97
5000.00 1,127,057.44
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TRY CLF
coinmill.com
5.00 0.02
10.00 0.04
20.00 0.09
50.00 0.22
100.00 0.44
200.00 0.89
500.00 2.22
1000.00 4.44
2000.00 8.87
5000.00 22.18
10,000.00 44.36
20,000.00 88.73
50,000.00 221.82
100,000.00 443.63
200,000.00 887.27
500,000.00 2218.17
1,000,000.00 4436.33
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá