Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF VEF
coinmill.com
0.02 198,957
0.05 497,392
0.10 994,785
0.20 1,989,569
0.50 4,973,924
1.00 9,947,847
2.00 19,895,694
5.00 49,739,236
10.00 99,478,472
20.00 198,956,944
50.00 497,392,361
100.00 994,784,722
200.00 1,989,569,444
500.00 4,973,923,611
1000.00 9,947,847,222
2000.00 19,895,694,444
5000.00 49,739,236,111
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF CLF
coinmill.com
200,000 0.02
500,000 0.05
1,000,000 0.10
2,000,000 0.20
5,000,000 0.50
10,000,000 1.01
20,000,000 2.01
50,000,000 5.03
100,000,000 10.05
200,000,000 20.10
500,000,000 50.26
1,000,000,000 100.52
2,000,000,000 201.05
5,000,000,000 502.62
10,000,000,000 1005.24
20,000,000,000 2010.49
50,000,000,000 5026.21
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá