Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


AUR CLF
coinmill.com
20.00000 0.02
50.00000 0.04
100.00000 0.08
200.00000 0.16
500.00000 0.39
1000.00000 0.79
2000.00000 1.57
5000.00000 3.93
10,000.00000 7.86
20,000.00000 15.73
50,000.00000 39.31
100,000.00000 78.63
200,000.00000 157.26
500,000.00000 393.14
1,000,000.00000 786.29
2,000,000.00000 1572.58
5,000,000.00000 3931.44
AUR tỷ lệ
08/06/2026
CLF AUR
coinmill.com
0.02 25.43595
0.05 63.58987
0.10 127.17974
0.20 254.35948
0.50 635.89871
1.00 1271.79741
2.00 2543.59482
5.00 6358.98706
10.00 12,717.97412
20.00 25,435.94824
50.00 63,589.87061
100.00 127,179.74121
200.00 254,359.48242
500.00 635,898.70606
1000.00 1,271,797.41212
2000.00 2,543,594.82425
5000.00 6,358,987.06062
CLF tỷ lệ
08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá