Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF XEM
coinmill.com
0.02 18.218
0.05 45.546
0.10 91.091
0.20 182.183
0.50 455.457
1.00 910.913
2.00 1821.827
5.00 4554.567
10.00 9109.134
20.00 18,218.269
50.00 45,545.672
100.00 91,091.344
200.00 182,182.689
500.00 455,456.722
1000.00 910,913.444
2000.00 1,821,826.888
5000.00 4,554,567.221
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM CLF
coinmill.com
20.000 0.02
50.000 0.05
100.000 0.11
200.000 0.22
500.000 0.55
1000.000 1.10
2000.000 2.20
5000.000 5.49
10,000.000 10.98
20,000.000 21.96
50,000.000 54.89
100,000.000 109.78
200,000.000 219.56
500,000.000 548.90
1,000,000.000 1097.80
2,000,000.000 2195.60
5,000,000.000 5489.00
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá