Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF XOF
coinmill.com
0.02 467
0.05 1168
0.10 2336
0.20 4673
0.50 11,682
1.00 23,365
2.00 46,729
5.00 116,824
10.00 233,647
20.00 467,294
50.00 1,168,235
100.00 2,336,470
200.00 4,672,941
500.00 11,682,352
1000.00 23,364,704
2000.00 46,729,408
5000.00 116,823,520
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XOF CLF
coinmill.com
500 0.02
1000 0.04
2000 0.09
5000 0.21
10,000 0.43
20,000 0.86
50,000 2.14
100,000 4.28
200,000 8.56
500,000 21.40
1,000,000 42.80
2,000,000 85.60
5,000,000 214.00
10,000,000 428.00
20,000,000 855.99
50,000,000 2139.98
100,000,000 4279.96
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá