Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Ounce Platinum (XPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF XPT
coinmill.com
0.02 0.001
0.05 0.002
0.10 0.004
0.20 0.008
0.50 0.021
1.00 0.042
2.00 0.083
5.00 0.208
10.00 0.416
20.00 0.832
50.00 2.080
100.00 4.159
200.00 8.319
500.00 20.797
1000.00 41.594
2000.00 83.189
5000.00 207.972
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPT CLF
coinmill.com
0.001 0.02
0.002 0.05
0.005 0.12
0.010 0.24
0.020 0.48
0.050 1.20
0.100 2.40
0.200 4.81
0.500 12.02
1.000 24.04
2.000 48.08
5.000 120.21
10.000 240.42
20.000 480.83
50.000 1202.09
100.000 2404.17
200.000 4808.34
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá