Công cụ chuyển đổi giữa Chile Unidad de Fomento (CLF) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Chile Unidad de Fomento để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF YER
coinmill.com
0.02 195.430
0.05 488.570
0.10 977.140
0.20 1954.285
0.50 4885.710
1.00 9771.420
2.00 19,542.840
5.00 48,857.095
10.00 97,714.190
20.00 195,428.375
50.00 488,570.940
100.00 977,141.885
200.00 1,954,283.765
500.00 4,885,709.415
1000.00 9,771,418.825
2000.00 19,542,837.655
5000.00 48,857,094.135
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER CLF
coinmill.com
200.000 0.02
500.000 0.05
1000.000 0.10
2000.000 0.20
5000.000 0.51
10,000.000 1.02
20,000.000 2.05
50,000.000 5.12
100,000.000 10.23
200,000.000 20.47
500,000.000 51.17
1,000,000.000 102.34
2,000,000.000 204.68
5,000,000.000 511.70
10,000,000.000 1023.39
20,000,000.000 2046.79
50,000,000.000 5116.96
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá