Công cụ chuyển đổi giữa Peso Chilê (CLP) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Peso Chilê để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


CLP HBN
coinmill.com
500 196.68
1000 393.36
2000 786.72
5000 1966.79
10,000 3933.58
20,000 7867.15
50,000 19,667.88
100,000 39,335.77
200,000 78,671.54
500,000 196,678.85
1,000,000 393,357.69
2,000,000 786,715.38
5,000,000 1,966,788.46
10,000,000 3,933,576.92
20,000,000 7,867,153.85
50,000,000 19,667,884.62
100,000,000 39,335,769.23
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HBN CLP
coinmill.com
200.00 508
500.00 1271
1000.00 2542
2000.00 5084
5000.00 12,711
10,000.00 25,422
20,000.00 50,844
50,000.00 127,111
100,000.00 254,222
200,000.00 508,443
500,000.00 1,271,108
1,000,000.00 2,542,215
2,000,000.00 5,084,431
5,000,000.00 12,711,077
10,000,000.00 25,422,154
20,000,000.00 50,844,309
50,000,000.00 127,110,772
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá