Công cụ chuyển đổi giữa Peso Chilê (CLP) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Peso Chilê để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CLP MNC
coinmill.com
500 56.859
1000 113.719
2000 227.437
5000 568.594
10,000 1137.187
20,000 2274.374
50,000 5685.936
100,000 11,371.871
200,000 22,743.743
500,000 56,859.357
1,000,000 113,718.713
2,000,000 227,437.427
5,000,000 568,593.567
10,000,000 1,137,187.133
20,000,000 2,274,374.266
50,000,000 5,685,935.666
100,000,000 11,371,871.331
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNC CLP
coinmill.com
50.000 440
100.000 879
200.000 1759
500.000 4397
1000.000 8794
2000.000 17,587
5000.000 43,968
10,000.000 87,936
20,000.000 175,873
50,000.000 439,681
100,000.000 879,363
200,000.000 1,758,725
500,000.000 4,396,814
1,000,000.000 8,793,627
2,000,000.000 17,587,255
5,000,000.000 43,968,137
10,000,000.000 87,936,275
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá