Công cụ chuyển đổi giữa Peso Chilê (CLP) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Peso Chilê để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa.


AUR CLP
coinmill.com
20.00000 441
50.00000 1102
100.00000 2203
200.00000 4406
500.00000 11,016
1000.00000 22,032
2000.00000 44,064
5000.00000 110,161
10,000.00000 220,322
20,000.00000 440,644
50,000.00000 1,101,611
100,000.00000 2,203,222
200,000.00000 4,406,444
500,000.00000 11,016,110
1,000,000.00000 22,032,220
2,000,000.00000 44,064,441
5,000,000.00000 110,161,102
AUR tỷ lệ
09/06/2026
CLP AUR
coinmill.com
500 22.69404
1000 45.38807
2000 90.77614
5000 226.94036
10,000 453.88072
20,000 907.76143
50,000 2269.40358
100,000 4538.80716
200,000 9077.61432
500,000 22,694.03579
1,000,000 45,388.07158
2,000,000 90,776.14316
5,000,000 226,940.35789
10,000,000 453,880.71578
20,000,000 907,761.43157
50,000,000 2,269,403.57891
100,000,000 4,538,807.15783
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá