Công cụ chuyển đổi giữa Peso Chilê (CLP) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Peso Chilê để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


CLP XEM
coinmill.com
500 16.335
1000 32.671
2000 65.342
5000 163.354
10,000 326.708
20,000 653.416
50,000 1633.541
100,000 3267.082
200,000 6534.163
500,000 16,335.408
1,000,000 32,670.816
2,000,000 65,341.632
5,000,000 163,354.079
10,000,000 326,708.159
20,000,000 653,416.318
50,000,000 1,633,540.794
100,000,000 3,267,081.588
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XEM CLP
coinmill.com
20.000 612
50.000 1530
100.000 3061
200.000 6122
500.000 15,304
1000.000 30,608
2000.000 61,217
5000.000 153,042
10,000.000 306,084
20,000.000 612,167
50,000.000 1,530,418
100,000.000 3,060,836
200,000.000 6,121,671
500,000.000 15,304,179
1,000,000.000 30,608,357
2,000,000.000 61,216,714
5,000,000.000 153,041,786
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá