Công cụ chuyển đổi giữa Peso Chilê (CLP) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Peso Chilê để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CLP YER
coinmill.com
500 174.410
1000 348.815
2000 697.635
5000 1744.085
10,000 3488.165
20,000 6976.330
50,000 17,440.825
100,000 34,881.650
200,000 69,763.300
500,000 174,408.255
1,000,000 348,816.510
2,000,000 697,633.015
5,000,000 1,744,082.540
10,000,000 3,488,165.075
20,000,000 6,976,330.150
50,000,000 17,440,825.375
100,000,000 34,881,650.750
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER CLP
coinmill.com
200.000 573
500.000 1433
1000.000 2867
2000.000 5734
5000.000 14,334
10,000.000 28,668
20,000.000 57,337
50,000.000 143,342
100,000.000 286,684
200,000.000 573,367
500,000.000 1,433,418
1,000,000.000 2,866,837
2,000,000.000 5,733,674
5,000,000.000 14,334,184
10,000,000.000 28,668,368
20,000,000.000 57,336,736
50,000,000.000 143,341,840
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá