Công cụ chuyển đổi giữa Trung Quốc Yuan (CNH) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Trung Quốc Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


CNH IRR
coinmill.com
5.0 30,455
10.0 60,915
20.0 121,825
50.0 304,570
100.0 609,135
200.0 1,218,270
500.0 3,045,675
1000.0 6,091,355
2000.0 12,182,705
5000.0 30,456,765
10,000.0 60,913,525
20,000.0 121,827,055
50,000.0 304,567,635
100,000.0 609,135,275
200,000.0 1,218,270,545
500,000.0 3,045,676,370
1,000,000.0 6,091,352,735
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
IRR CNH
coinmill.com
50,000 8.0
100,000 16.5
200,000 33.0
500,000 82.0
1,000,000 164.0
2,000,000 328.5
5,000,000 821.0
10,000,000 1641.5
20,000,000 3283.5
50,000,000 8208.5
100,000,000 16,416.5
200,000,000 32,833.5
500,000,000 82,083.5
1,000,000,000 164,167.0
2,000,000,000 328,334.5
5,000,000,000 820,835.5
10,000,000,000 1,641,671.5
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá