Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa.


BDT CNY
coinmill.com
50.00 4.0
100.00 8.5
200.00 17.0
500.00 42.0
1000.00 84.0
2000.00 167.5
5000.00 419.0
10,000.00 838.0
20,000.00 1676.5
50,000.00 4191.0
100,000.00 8382.0
200,000.00 16,764.5
500,000.00 41,910.5
1,000,000.00 83,821.5
2,000,000.00 167,643.0
5,000,000.00 419,107.0
10,000,000.00 838,214.0
BDT tỷ lệ
05/06/2026
CNY BDT
coinmill.com
5.0 59.65
10.0 119.30
20.0 238.60
50.0 596.51
100.0 1193.01
200.0 2386.02
500.0 5965.06
1000.0 11,930.12
2000.0 23,860.25
5000.0 59,650.62
10,000.0 119,301.25
20,000.0 238,602.50
50,000.0 596,506.25
100,000.0 1,193,012.49
200,000.0 2,386,024.99
500,000.0 5,965,062.47
1,000,000.0 11,930,124.94
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá