Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CNY
coinmill.com
1000 4.0
2000 7.5
5000 19.0
10,000 38.5
20,000 76.5
50,000 191.5
100,000 382.5
200,000 765.5
500,000 1913.5
1,000,000 3827.0
2,000,000 7654.5
5,000,000 19,135.5
10,000,000 38,271.5
20,000,000 76,543.0
50,000,000 191,357.0
100,000,000 382,714.0
200,000,000 765,428.0
BIF tỷ lệ
04/06/2026
CNY BIF
coinmill.com
5.0 1306
10.0 2613
20.0 5226
50.0 13,065
100.0 26,129
200.0 52,258
500.0 130,646
1000.0 261,292
2000.0 522,583
5000.0 1,306,459
10,000.0 2,612,917
20,000.0 5,225,834
50,000.0 13,064,586
100,000.0 26,129,171
200,000.0 52,258,342
500,000.0 130,645,856
1,000,000.0 261,291,712
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá