Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CNY LBP
coinmill.com
5.0 1050
10.0 2100
20.0 4250
50.0 10,600
100.0 21,150
200.0 42,300
500.0 105,800
1000.0 211,600
2000.0 423,200
5000.0 1,058,000
10,000.0 2,115,950
20,000.0 4,231,950
50,000.0 10,579,800
100,000.0 21,159,650
200,000.0 42,319,250
500,000.0 105,798,150
1,000,000.0 211,596,300
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP CNY
coinmill.com
1000 4.5
2000 9.5
5000 23.5
10,000 47.5
20,000 94.5
50,000 236.5
100,000 472.5
200,000 945.0
500,000 2363.0
1,000,000 4726.0
2,000,000 9452.0
5,000,000 23,630.0
10,000,000 47,260.0
20,000,000 94,519.5
50,000,000 236,299.0
100,000,000 472,598.0
200,000,000 945,196.0
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá