Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


CNY LYD
coinmill.com
5.0 0.993
10.0 1.985
20.0 3.970
50.0 9.926
100.0 19.852
200.0 39.703
500.0 99.258
1000.0 198.516
2000.0 397.031
5000.0 992.578
10,000.0 1985.155
20,000.0 3970.311
50,000.0 9925.776
100,000.0 19,851.553
200,000.0 39,703.106
500,000.0 99,257.765
1,000,000.0 198,515.530
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LYD CNY
coinmill.com
1.000 5.0
2.000 10.0
5.000 25.0
10.000 50.5
20.000 100.5
50.000 252.0
100.000 503.5
200.000 1007.5
500.000 2518.5
1000.000 5037.5
2000.000 10,075.0
5000.000 25,187.0
10,000.000 50,374.0
20,000.000 100,748.0
50,000.000 251,869.5
100,000.000 503,739.0
200,000.000 1,007,478.0
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá