Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


CNY MGA
coinmill.com
5.0 2582
10.0 5164
20.0 10,329
50.0 25,822
100.0 51,644
200.0 103,288
500.0 258,219
1000.0 516,439
2000.0 1,032,878
5000.0 2,582,194
10,000.0 5,164,388
20,000.0 10,328,775
50,000.0 25,821,938
100,000.0 51,643,877
200,000.0 103,287,754
500,000.0 258,219,385
1,000,000.0 516,438,769
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MGA CNY
coinmill.com
2000 4.0
5000 9.5
10,000 19.5
20,000 38.5
50,000 97.0
100,000 193.5
200,000 387.5
500,000 968.0
1,000,000 1936.5
2,000,000 3872.5
5,000,000 9681.5
10,000,000 19,363.5
20,000,000 38,727.0
50,000,000 96,817.0
100,000,000 193,634.0
200,000,000 387,267.5
500,000,000 968,169.0
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá