Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


CNY MMK
coinmill.com
5.0 1050
10.0 2150
20.0 4300
50.0 10,700
100.0 21,450
200.0 42,900
500.0 107,200
1000.0 214,450
2000.0 428,900
5000.0 1,072,250
10,000.0 2,144,500
20,000.0 4,289,000
50,000.0 10,722,500
100,000.0 21,444,950
200,000.0 42,889,950
500,000.0 107,224,850
1,000,000.0 214,449,750
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MMK CNY
coinmill.com
1000 4.5
2000 9.5
5000 23.5
10,000 46.5
20,000 93.5
50,000 233.0
100,000 466.5
200,000 932.5
500,000 2331.5
1,000,000 4663.0
2,000,000 9326.0
5,000,000 23,315.5
10,000,000 46,631.0
20,000,000 93,262.0
50,000,000 233,155.0
100,000,000 466,309.5
200,000,000 932,619.5
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá