Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MNC
coinmill.com
5.0 56.978
10.0 113.957
20.0 227.913
50.0 569.783
100.0 1139.567
200.0 2279.133
500.0 5697.833
1000.0 11,395.665
2000.0 22,791.330
5000.0 56,978.325
10,000.0 113,956.650
20,000.0 227,913.301
50,000.0 569,783.252
100,000.0 1,139,566.504
200,000.0 2,279,133.008
500,000.0 5,697,832.520
1,000,000.0 11,395,665.040
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNC CNY
coinmill.com
50.000 4.5
100.000 9.0
200.000 17.5
500.000 44.0
1000.000 88.0
2000.000 175.5
5000.000 439.0
10,000.000 877.5
20,000.000 1755.0
50,000.000 4387.5
100,000.000 8775.5
200,000.000 17,550.5
500,000.000 43,876.5
1,000,000.000 87,752.5
2,000,000.000 175,505.5
5,000,000.000 438,763.5
10,000,000.000 877,526.5
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá