Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CNY VEF
coinmill.com
5.0 178,351
10.0 356,701
20.0 713,403
50.0 1,783,507
100.0 3,567,014
200.0 7,134,028
500.0 17,835,069
1000.0 35,670,139
2000.0 71,340,278
5000.0 178,350,694
10,000.0 356,701,389
20,000.0 713,402,778
50,000.0 1,783,506,944
100,000.0 3,567,013,889
200,000.0 7,134,027,778
500,000.0 17,835,069,444
1,000,000.0 35,670,138,889
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF CNY
coinmill.com
200,000 5.5
500,000 14.0
1,000,000 28.0
2,000,000 56.0
5,000,000 140.0
10,000,000 280.5
20,000,000 560.5
50,000,000 1401.5
100,000,000 2803.5
200,000,000 5607.0
500,000,000 14,017.5
1,000,000,000 28,034.5
2,000,000,000 56,069.5
5,000,000,000 140,173.5
10,000,000,000 280,346.5
20,000,000,000 560,693.0
50,000,000,000 1,401,732.5
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá