Công cụ chuyển đổi giữa Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Nhân dân tệ Trung Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CNY XOF
coinmill.com
5.0 419
10.0 838
20.0 1676
50.0 4189
100.0 8378
200.0 16,756
500.0 41,890
1000.0 83,779
2000.0 167,558
5000.0 418,896
10,000.0 837,792
20,000.0 1,675,583
50,000.0 4,188,958
100,000.0 8,377,916
200,000.0 16,755,831
500,000.0 41,889,578
1,000,000.0 83,779,155
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XOF CNY
coinmill.com
500 6.0
1000 12.0
2000 24.0
5000 59.5
10,000 119.5
20,000 238.5
50,000 597.0
100,000 1193.5
200,000 2387.0
500,000 5968.0
1,000,000 11,936.0
2,000,000 23,872.5
5,000,000 59,680.5
10,000,000 119,361.5
20,000,000 238,723.0
50,000,000 596,807.0
100,000,000 1,193,614.5
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá