Công cụ chuyển đổi giữa Colombia Peso (COP) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Colombia Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


COP ERN
coinmill.com
2000 8.89
5000 22.21
10,000 44.43
20,000 88.86
50,000 222.14
100,000 444.28
200,000 888.57
500,000 2221.42
1,000,000 4442.83
2,000,000 8885.67
5,000,000 22,214.17
10,000,000 44,428.34
20,000,000 88,856.67
50,000,000 222,141.69
100,000,000 444,283.37
200,000,000 888,566.74
500,000,000 2,221,416.85
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
ERN COP
coinmill.com
10.00 2300
20.00 4500
50.00 11,300
100.00 22,500
200.00 45,000
500.00 112,500
1000.00 225,100
2000.00 450,200
5000.00 1,125,400
10,000.00 2,250,800
20,000.00 4,501,600
50,000.00 11,254,100
100,000.00 22,508,200
200,000.00 45,016,300
500,000.00 112,540,800
1,000,000.00 225,081,600
2,000,000.00 450,163,100
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá