Công cụ chuyển đổi giữa Colombia Peso (COP) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Colombia Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


COP NPR
coinmill.com
2000 68.65
5000 171.60
10,000 343.15
20,000 686.35
50,000 1715.85
100,000 3431.70
200,000 6863.40
500,000 17,158.50
1,000,000 34,317.00
2,000,000 68,634.05
5,000,000 171,585.10
10,000,000 343,170.25
20,000,000 686,340.45
50,000,000 1,715,851.15
100,000,000 3,431,702.35
200,000,000 6,863,404.70
500,000,000 17,158,511.75
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NPR COP
coinmill.com
100.00 2900
200.00 5800
500.00 14,600
1000.00 29,100
2000.00 58,300
5000.00 145,700
10,000.00 291,400
20,000.00 582,800
50,000.00 1,457,000
100,000.00 2,914,000
200,000.00 5,828,000
500,000.00 14,570,000
1,000,000.00 29,140,100
2,000,000.00 58,280,100
5,000,000.00 145,700,300
10,000,000.00 291,400,600
20,000,000.00 582,801,100
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá