Công cụ chuyển đổi giữa Colombia Peso (COP) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Colombia Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu USD có thể được viết $. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


COP USD
coinmill.com
2000 0.59
5000 1.48
10,000 2.96
20,000 5.93
50,000 14.82
100,000 29.64
200,000 59.28
500,000 148.20
1,000,000 296.41
2,000,000 592.81
5,000,000 1482.03
10,000,000 2964.06
20,000,000 5928.12
50,000,000 14,820.30
100,000,000 29,640.61
200,000,000 59,281.22
500,000,000 148,203.04
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD COP
coinmill.com
0.50 1700
1.00 3400
2.00 6700
5.00 16,900
10.00 33,700
20.00 67,500
50.00 168,700
100.00 337,400
200.00 674,700
500.00 1,686,900
1000.00 3,373,700
2000.00 6,747,500
5000.00 16,868,700
10,000.00 33,737,500
20,000.00 67,475,000
50,000.00 168,687,500
100,000.00 337,375,000
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá