Công cụ chuyển đổi giữa Colombia Peso (COP) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Colombia Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


COP XAL
coinmill.com
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.01
100,000 0.01
200,000 0.02
500,000 0.06
1,000,000 0.12
2,000,000 0.24
5,000,000 0.60
10,000,000 1.21
20,000,000 2.42
50,000,000 6.04
100,000,000 12.08
200,000,000 24.17
500,000,000 60.42
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XAL COP
coinmill.com
0.00 4100
0.00 8300
0.00 16,500
0.01 41,400
0.01 82,700
0.02 165,500
0.05 413,700
0.10 827,500
0.20 1,655,000
0.50 4,137,500
1.00 8,275,000
2.00 16,550,000
5.00 41,374,900
10.00 82,749,900
20.00 165,499,800
50.00 413,749,500
100.00 827,499,000
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá