Công cụ chuyển đổi giữa Colombia Peso (COP) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Colombia Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


COP XCD
coinmill.com
2000 1.61
5000 4.01
10,000 8.03
20,000 16.05
50,000 40.13
100,000 80.25
200,000 160.50
500,000 401.25
1,000,000 802.51
2,000,000 1605.01
5,000,000 4012.54
10,000,000 8025.07
20,000,000 16,050.15
50,000,000 40,125.37
100,000,000 80,250.74
200,000,000 160,501.48
500,000,000 401,253.70
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD COP
coinmill.com
2.00 2500
5.00 6200
10.00 12,500
20.00 24,900
50.00 62,300
100.00 124,600
200.00 249,200
500.00 623,000
1000.00 1,246,100
2000.00 2,492,200
5000.00 6,230,500
10,000.00 12,460,900
20,000.00 24,921,900
50,000.00 62,304,700
100,000.00 124,609,400
200,000.00 249,218,900
500,000.00 623,047,200
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá