Công cụ chuyển đổi giữa Colombia Peso (COP) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Colombia Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


COP XEM
coinmill.com
2000 13.843
5000 34.608
10,000 69.217
20,000 138.434
50,000 346.084
100,000 692.168
200,000 1384.337
500,000 3460.842
1,000,000 6921.684
2,000,000 13,843.369
5,000,000 34,608.422
10,000,000 69,216.845
20,000,000 138,433.690
50,000,000 346,084.224
100,000,000 692,168.448
200,000,000 1,384,336.897
500,000,000 3,460,842.242
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XEM COP
coinmill.com
20.000 2900
50.000 7200
100.000 14,400
200.000 28,900
500.000 72,200
1000.000 144,500
2000.000 288,900
5000.000 722,400
10,000.000 1,444,700
20,000.000 2,889,500
50,000.000 7,223,700
100,000.000 14,447,400
200,000.000 28,894,700
500,000.000 72,236,800
1,000,000.000 144,473,500
2,000,000.000 288,947,000
5,000,000.000 722,367,500
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá