Công cụ chuyển đổi giữa Costa Rica Colon (CRC) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Costa Rica Colon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CRC LBP
coinmill.com
500.00 1300
1000.00 2650
2000.00 5250
5000.00 13,150
10,000.00 26,300
20,000.00 52,650
50,000.00 131,600
100,000.00 263,200
200,000.00 526,450
500,000.00 1,316,050
1,000,000.00 2,632,150
2,000,000.00 5,264,250
5,000,000.00 13,160,650
10,000,000.00 26,321,300
20,000,000.00 52,642,650
50,000,000.00 131,606,600
100,000,000.00 263,213,200
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LBP CRC
coinmill.com
1000 379.92
2000 759.84
5000 1899.60
10,000 3799.20
20,000 7598.40
50,000 18,996.01
100,000 37,992.02
200,000 75,984.04
500,000 189,960.09
1,000,000 379,920.18
2,000,000 759,840.36
5,000,000 1,899,600.91
10,000,000 3,799,201.82
20,000,000 7,598,403.63
50,000,000 18,996,009.08
100,000,000 37,992,018.15
200,000,000 75,984,036.31
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá