Công cụ chuyển đổi giữa Costa Rica Colon (CRC) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Costa Rica Colon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


CRC LKR
coinmill.com
500.00 161
1000.00 322
2000.00 644
5000.00 1610
10,000.00 3220
20,000.00 6440
50,000.00 16,099
100,000.00 32,198
200,000.00 64,396
500,000.00 160,990
1,000,000.00 321,980
2,000,000.00 643,960
5,000,000.00 1,609,900
10,000,000.00 3,219,800
20,000,000.00 6,439,600
50,000,000.00 16,099,000
100,000,000.00 32,198,000
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LKR CRC
coinmill.com
100 310.58
200 621.16
500 1552.89
1000 3105.78
2000 6211.57
5000 15,528.91
10,000 31,057.83
20,000 62,115.66
50,000 155,289.15
100,000 310,578.29
200,000 621,156.59
500,000 1,552,891.46
1,000,000 3,105,782.93
2,000,000 6,211,565.85
5,000,000 15,528,914.63
10,000,000 31,057,829.25
20,000,000 62,115,658.50
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá