Công cụ chuyển đổi giữa Costa Rica Colon (CRC) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Costa Rica Colon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CRC MNT
coinmill.com
500.00 2310
1000.00 4620
2000.00 9241
5000.00 23,102
10,000.00 46,204
20,000.00 92,407
50,000.00 231,018
100,000.00 462,036
200,000.00 924,073
500,000.00 2,310,182
1,000,000.00 4,620,363
2,000,000.00 9,240,726
5,000,000.00 23,101,815
10,000,000.00 46,203,630
20,000,000.00 92,407,260
50,000,000.00 231,018,150
100,000,000.00 462,036,301
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MNT CRC
coinmill.com
2000 432.87
5000 1082.17
10,000 2164.33
20,000 4328.66
50,000 10,821.66
100,000 21,643.32
200,000 43,286.64
500,000 108,216.61
1,000,000 216,433.21
2,000,000 432,866.42
5,000,000 1,082,166.05
10,000,000 2,164,332.11
20,000,000 4,328,664.21
50,000,000 10,821,660.54
100,000,000 21,643,321.07
200,000,000 43,286,642.15
500,000,000 108,216,605.37
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá