Công cụ chuyển đổi giữa Costa Rica Colon (CRC) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Costa Rica Colon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


CRC SYP
coinmill.com
500.00 450.00
1000.00 900.25
2000.00 1800.50
5000.00 4501.25
10,000.00 9002.50
20,000.00 18,005.00
50,000.00 45,012.25
100,000.00 90,024.75
200,000.00 180,049.25
500,000.00 450,123.25
1,000,000.00 900,246.50
2,000,000.00 1,800,493.25
5,000,000.00 4,501,232.75
10,000,000.00 9,002,465.75
20,000,000.00 18,004,931.25
50,000,000.00 45,012,328.25
100,000,000.00 90,024,656.50
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP CRC
coinmill.com
500.00 555.40
1000.00 1110.81
2000.00 2221.61
5000.00 5554.03
10,000.00 11,108.07
20,000.00 22,216.14
50,000.00 55,540.34
100,000.00 111,080.68
200,000.00 222,161.36
500,000.00 555,403.40
1,000,000.00 1,110,806.79
2,000,000.00 2,221,613.58
5,000,000.00 5,554,033.96
10,000,000.00 11,108,067.92
20,000,000.00 22,216,135.85
50,000,000.00 55,540,339.62
100,000,000.00 111,080,679.24
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá