Công cụ chuyển đổi giữa Costa Rica Colon (CRC) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Costa Rica Colon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


CRC UZS
coinmill.com
500.00 8172.49
1000.00 16,344.99
2000.00 32,689.97
5000.00 81,724.93
10,000.00 163,449.85
20,000.00 326,899.71
50,000.00 817,249.27
100,000.00 1,634,498.55
200,000.00 3,268,997.10
500,000.00 8,172,492.74
1,000,000.00 16,344,985.48
2,000,000.00 32,689,970.97
5,000,000.00 81,724,927.41
10,000,000.00 163,449,854.83
20,000,000.00 326,899,709.66
50,000,000.00 817,249,274.14
100,000,000.00 1,634,498,548.28
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS CRC
coinmill.com
5000.00 305.90
10,000.00 611.81
20,000.00 1223.62
50,000.00 3059.04
100,000.00 6118.08
200,000.00 12,236.17
500,000.00 30,590.42
1,000,000.00 61,180.84
2,000,000.00 122,361.69
5,000,000.00 305,904.22
10,000,000.00 611,808.44
20,000,000.00 1,223,616.87
50,000,000.00 3,059,042.18
100,000,000.00 6,118,084.36
200,000,000.00 12,236,168.71
500,000,000.00 30,590,421.79
1,000,000,000.00 61,180,843.57
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá