Công cụ chuyển đổi giữa Costa Rica Colon (CRC) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Costa Rica Colon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CRC VEF
coinmill.com
500.00 221,858
1000.00 443,715
2000.00 887,431
5000.00 2,218,576
10,000.00 4,437,153
20,000.00 8,874,306
50,000.00 22,185,764
100,000.00 44,371,528
200,000.00 88,743,056
500,000.00 221,857,639
1,000,000.00 443,715,278
2,000,000.00 887,430,556
5,000,000.00 2,218,576,389
10,000,000.00 4,437,152,778
20,000,000.00 8,874,305,556
50,000,000.00 22,185,763,889
100,000,000.00 44,371,527,778
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF CRC
coinmill.com
200,000 450.74
500,000 1126.85
1,000,000 2253.70
2,000,000 4507.39
5,000,000 11,268.49
10,000,000 22,536.97
20,000,000 45,073.95
50,000,000 112,684.87
100,000,000 225,369.75
200,000,000 450,739.49
500,000,000 1,126,848.74
1,000,000,000 2,253,697.47
2,000,000,000 4,507,394.94
5,000,000,000 11,268,487.36
10,000,000,000 22,536,974.72
20,000,000,000 45,073,949.45
50,000,000,000 112,684,873.62
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá