Công cụ chuyển đổi giữa Costa Rica Colon (CRC) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Costa Rica Colon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CRC XOF
coinmill.com
500.00 521
1000.00 1042
2000.00 2084
5000.00 5211
10,000.00 10,422
20,000.00 20,843
50,000.00 52,108
100,000.00 104,216
200,000.00 208,433
500,000.00 521,081
1,000,000.00 1,042,163
2,000,000.00 2,084,326
5,000,000.00 5,210,814
10,000,000.00 10,421,628
20,000,000.00 20,843,256
50,000,000.00 52,108,139
100,000,000.00 104,216,278
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XOF CRC
coinmill.com
500 479.77
1000 959.54
2000 1919.09
5000 4797.72
10,000 9595.43
20,000 19,190.86
50,000 47,977.15
100,000 95,954.30
200,000 191,908.60
500,000 479,771.50
1,000,000 959,543.00
2,000,000 1,919,086.00
5,000,000 4,797,715.00
10,000,000 9,595,430.00
20,000,000 19,190,860.00
50,000,000 47,977,150.01
100,000,000 95,954,300.02
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá