Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BDT CUC
coinmill.com
50.00 0.59
100.00 1.19
200.00 2.37
500.00 5.93
1000.00 11.87
2000.00 23.74
5000.00 59.35
10,000.00 118.70
20,000.00 237.39
50,000.00 593.48
100,000.00 1186.97
200,000.00 2373.93
500,000.00 5934.83
1,000,000.00 11,869.66
2,000,000.00 23,739.33
5,000,000.00 59,348.32
10,000,000.00 118,696.64
BDT tỷ lệ
04/06/2026
CUC BDT
coinmill.com
0.50 42.12
1.00 84.25
2.00 168.50
5.00 421.24
10.00 842.48
20.00 1684.97
50.00 4212.42
100.00 8424.84
200.00 16,849.68
500.00 42,124.19
1000.00 84,248.38
2000.00 168,496.76
5000.00 421,241.90
10,000.00 842,483.80
20,000.00 1,684,967.61
50,000.00 4,212,419.02
100,000.00 8,424,838.04
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá