Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


CUC HBN
coinmill.com
0.50 140.58
1.00 281.16
2.00 562.32
5.00 1405.80
10.00 2811.59
20.00 5623.18
50.00 14,057.96
100.00 28,115.92
200.00 56,231.85
500.00 140,579.62
1000.00 281,159.23
2000.00 562,318.46
5000.00 1,405,796.15
10,000.00 2,811,592.31
20,000.00 5,623,184.62
50,000.00 14,057,961.54
100,000.00 28,115,923.08
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HBN CUC
coinmill.com
200.00 0.71
500.00 1.78
1000.00 3.56
2000.00 7.11
5000.00 17.78
10,000.00 35.57
20,000.00 71.13
50,000.00 177.84
100,000.00 355.67
200,000.00 711.34
500,000.00 1778.35
1,000,000.00 3556.70
2,000,000.00 7113.41
5,000,000.00 17,783.52
10,000,000.00 35,567.03
20,000,000.00 71,134.07
50,000,000.00 177,835.17
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá