Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CUC LBP
coinmill.com
0.50 750
1.00 1500
2.00 3000
5.00 7550
10.00 15,050
20.00 30,100
50.00 75,300
100.00 150,550
200.00 301,150
500.00 752,850
1000.00 1,505,700
2000.00 3,011,400
5000.00 7,528,450
10,000.00 15,056,950
20,000.00 30,113,850
50,000.00 75,284,650
100,000.00 150,569,300
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP CUC
coinmill.com
1000 0.66
2000 1.33
5000 3.32
10,000 6.64
20,000 13.28
50,000 33.21
100,000 66.41
200,000 132.83
500,000 332.07
1,000,000 664.15
2,000,000 1328.29
5,000,000 3320.73
10,000,000 6641.46
20,000,000 13,282.92
50,000,000 33,207.30
100,000,000 66,414.60
200,000,000 132,829.19
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá