Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang Megacoin (MEC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoin hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CUC MEC
coinmill.com
0.50 245.2977
1.00 490.5954
2.00 981.1908
5.00 2452.9769
10.00 4905.9538
20.00 9811.9076
50.00 24,529.7691
100.00 49,059.5382
200.00 98,119.0765
500.00 245,297.6912
1000.00 490,595.3824
2000.00 981,190.7648
5000.00 2,452,976.9120
10,000.00 4,905,953.8240
20,000.00 9,811,907.6480
50,000.00 24,529,769.1201
100,000.00 49,059,538.2402
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MEC CUC
coinmill.com
500.0000 1.02
1000.0000 2.04
2000.0000 4.08
5000.0000 10.19
10,000.0000 20.38
20,000.0000 40.77
50,000.0000 101.92
100,000.0000 203.83
200,000.0000 407.67
500,000.0000 1019.17
1,000,000.0000 2038.34
2,000,000.0000 4076.68
5,000,000.0000 10,191.70
10,000,000.0000 20,383.40
20,000,000.0000 40,766.79
50,000,000.0000 101,916.98
100,000,000.0000 203,833.96
MEC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá