Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CUC MNT
coinmill.com
0.50 1322
1.00 2643
2.00 5286
5.00 13,215
10.00 26,430
20.00 52,861
50.00 132,152
100.00 264,305
200.00 528,609
500.00 1,321,524
1000.00 2,643,047
2000.00 5,286,094
5000.00 13,215,236
10,000.00 26,430,472
20,000.00 52,860,944
50,000.00 132,152,361
100,000.00 264,304,722
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MNT CUC
coinmill.com
2000 0.76
5000 1.89
10,000 3.78
20,000 7.57
50,000 18.92
100,000 37.84
200,000 75.67
500,000 189.18
1,000,000 378.35
2,000,000 756.70
5,000,000 1891.76
10,000,000 3783.51
20,000,000 7567.02
50,000,000 18,917.56
100,000,000 37,835.12
200,000,000 75,670.23
500,000,000 189,175.58
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá