Công cụ chuyển đổi giữa Cuban Convertible Peso (CUC) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Cuban Convertible Peso để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


CUC RON
coinmill.com
0.50 2.15
1.00 4.30
2.00 8.60
5.00 21.49
10.00 42.98
20.00 85.95
50.00 214.88
100.00 429.76
200.00 859.51
500.00 2148.78
1000.00 4297.55
2000.00 8595.11
5000.00 21,487.77
10,000.00 42,975.54
20,000.00 85,951.09
50,000.00 214,877.72
100,000.00 429,755.44
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RON CUC
coinmill.com
5.00 1.16
10.00 2.33
20.00 4.65
50.00 11.63
100.00 23.27
200.00 46.54
500.00 116.35
1000.00 232.69
2000.00 465.38
5000.00 1163.45
10,000.00 2326.90
20,000.00 4653.81
50,000.00 11,634.52
100,000.00 23,269.05
200,000.00 46,538.10
500,000.00 116,345.24
1,000,000.00 232,690.48
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá